con khẳng

con khẳng

Người thợ mộc dùng con khẳng để điều chỉnh độ xòe của răng cưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của cưa: "con khẳng" thanh ngang nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại, nằm giữa lưỡi cưa tay cầm, tác dụng giữ chặt căng lưỡi cưa để cưa hoạt động hiệu quả.
    • Garrot (trong tiếng Pháp): Từ này tương ứng với "garrot" trong tiếng Pháp, chỉ bộ phận siết chặt lưỡi cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con khẳng của cưa bị lỏng, cần siết lại trước khi cưa. (Bộ phận giữ lưỡi cưa bị lỏng, cần điều chỉnh để cưa hoạt động tốt.)
    • Anh thợ mộc kiểm tra con khẳng để đảm bảo lưỡi cưa được căng đều. (Người thợ mộc kiểm tra thanh ngang giữ lưỡi cưa để đảm bảo độ căng phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con khẳng cưa": cụm từ chỉ bộ phận này của cưa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề mộc.
    • Con khẳng cưa bị gãy, cần thay mới. (Thanh ngang giữ lưỡi cưa bị hỏng, cần thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Khẳng (danh từ): dạng rút gọn của "con khẳng", ít dùng riêng lẻ.
    • Cái khẳng này hơi chặt. (Thanh ngang này hơi siết chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thanh khẳng: tên gọi khác của bộ phận này, nhấn mạnh hình dạng thanh dài.
    • Thanh khẳng giúp giữ lưỡi cưa ổn định. (Bộ phận thanh dài giúp cố định lưỡi cưa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "con khẳng".)

Từ chứa "con khẳng"